giải ách

Học thuật
Thân thiện
giải ách

Người nông dân giải ách cho con trâu bị mắc kẹt trong bùn.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Gỡ khỏi tai nạn, cứu thoát khỏi hoạn nạn: Hành động giúp ai đó thoát khỏi một tình huống nguy hiểm, khó khăn hoặc một điều không may mắn.
    • Giải thoát khỏi ách nặng nề: Mang nghĩa rộng hơn, chỉ việc cứu vớt, giải phóng khỏi một gánh nặng tinh thần hoặc thể xác.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nhờ có sự giúp đỡ kịp thời của mọi người, gia đình anh ấy đã được giải ách sau trận . (Nhờ có sự giúp đỡ kịp thời của mọi người, gia đình anh ấy đã được cứu thoát khỏi hoạn nạn sau trận .)
    • Vị thiền sư đã dùng phép thuật để giải ách cho dân làng khỏi cơn dịch bệnh. (Vị thiền sư đã dùng phép thuật để giải thoát cho dân làng khỏi cơn dịch bệnh.)
    • Lời khuyên chân thành của bạn đã giải ách cho tôi khỏi mối lo lắng triền miên. (Lời khuyên chân thành của bạn đã cứu tôi thoát khỏi mối lo lắng triền miên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giải ách trừ tà": Một cụm từ thường thấy trong văn hóa dân gian tín ngưỡng, chỉ việc dùng phép thuật hoặc nghi lễ để xua đuổi điều xấu, giải thoát khỏi sự ám ảnh của tà ma.
    • Ông thầy pháp trong làng được mời đến để giải ách trừ tà cho ngôi nhà bị cho ma.
  • "cầu mong được giải ách": Thể hiện ước nguyện, hy vọng được thoát khỏi cảnh khốn cùng.
    • Trong cơn hoạn nạn, người dân chỉ biết cầu mong được giải ách.
Biến thể từ gần giống
  • Giải nạn (động từ): Cứu giúp khi gặp nạn, nghĩa tương tự phổ biến hơn "giải ách".
    • Đội cứu hộ đã kịp thời đến giải nạn cho các nạn nhân bị mắc kẹt.
  • Giải thoát (động từ): Cứu cho ra khỏi tình trạng bị ràng buộc, giam hãm. Nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho cả thể xác lẫn tinh thần.
    • Anh ấy mong muốn giải thoát bản thân khỏi những định kiến xã hội.
  • Cứu giúp (động từ): Hành động giúp đỡ để thoát khỏi tình thế nguy cấp. Từ thông dụng trong đời sống.
    • Cảm ơn anh đã cứu giúp tôi lúc nguy nan.
Từ đồng nghĩa
  • Cứu vớt: Cứu giúp cho khỏi chìm đắm, sa cơ lỡ vận.
  • Cứu nguy: Cứu giúp trong lúc nguy hiểm, khẩn cấp.
  • Tai qua nạn khỏi: (Thành ngữ) Chỉ việc thoát khỏi tai họa một cách may mắn.
Các cụm từ liên quan
  • Giải ách độ trì: (Cụm từ Hán Việt, thường dùng trong văn chương, tôn giáo) Chỉ sự cứu giúp, che chở để thoát khỏi hoạn nạn.
    • Cầu xin chư vị phật thánh giải ách độ trì cho chúng sinh.
Thành ngữ liên quan
  • Gỡ rối cho người: Hành động giúp ai đó thoát khỏi tình huống rắc rối, phức tạp. sắc thái gần nghĩa với "giải ách" trong một số ngữ cảnh.
    • Anh ấy luôn sẵn lòng gỡ rối cho người khác.
giải ách

Người nông dân giải ách cho con trâu bị mắc kẹt trong bùn.

  1. Gỡ khỏi tai nạn.